postnasal drip
Định nghĩa
Danh từ: Chảy dịch mũi sau – Tình trạng tiết dịch nhầy mãn tính từ phía sau của khoang mũi chảy xuống vòm họng (nasopharynx). Đây là một triệu chứng phổ biến, thường liên quan đến viêm xoang, dị ứng hoặc cảm lạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Chảy dịch mũi sau thường gây ra ho dai dẳng, đặc biệt vào ban đêm.)
- (Nhiều người bị dị ứng trải qua chảy dịch mũi sau như một cảm giác dính trong cổ họng.)
- (Bác sĩ chẩn đoán việc hắng giọng mãn tính của anh ấy là do chảy dịch mũi sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to treat postnasal drip": điều trị chảy dịch mũi sau.
- Antihistamines are commonly used to treat postnasal drip caused by allergies. (Thuốc kháng histamine thường được dùng để điều trị chảy dịch mũi sau do dị ứng.)
"to be associated with postnasal drip": có liên quan đến chảy dịch mũi sau.
- A sore throat is often associated with postnasal drip. (Viêm họng thường có liên quan đến chảy dịch mũi sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Postnasal (tính từ): thuộc về phía sau mũi.
- Postnasal congestion can lead to sinus infections. (Tắc nghẽn phía sau mũi có thể dẫn đến nhiễm trùng xoang.)
- Drip (danh từ/động từ): sự nhỏ giọt; chảy nhỏ giọt.
- The drip of water from the faucet was annoying. (Tiếng nước nhỏ giọt từ vòi thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Mucus drainage: thoát dịch nhầy.
- Nasal discharge: dịch chảy từ mũi (thường dùng để chỉ chung các loại dịch mũi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan